Tổng hợp 20+ ký hiệu thang máy phổ biến | Giải thích chi tiết
Các ký hiệu thang máy (elevator symbols) được sử dụng rộng rãi theo tiêu chuẩn quốc tế (như EN81, ISO) và phổ biến tại Việt Nam, bao gồm các ký hiệu trên nút bấm, bảng điều khiển, tem kỹ thuật, bản vẽ thiết kế. Dưới đây, Xiolift Việt Nam sẽ tổng hợp thông tin chi tiết, phân loại rõ ràng để bạn đọc dễ theo dõi và áp dụng trên thực tiễn.
1. Các ký hiệu thang máy phổ biến
Dưới đây là những ký hiệu thang máy thường gặp nhất trong cabin và ngoài cửa thang.

Ký hiệu mở và đóng cửa thang máy
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| ◄ ► | Mở cửa / giữ cửa thang máy |
| ► ◄ | Đóng cửa thang máy |
- Nút mở cửa thường dùng khi cần giữ cửa để người khác vào hoặc đưa đồ vào cabin.
- Nút đóng cửa giúp cửa thang máy đóng nhanh hơn thay vì chờ tự động.
Ký hiệu gọi thang máy
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| ▲ | Gọi thang đi lên |
| ▼ | Gọi thang đi xuống |
Hai nút này nằm bên ngoài cabin và dùng để gọi thang theo hướng di chuyển mong muốn.
Ký hiệu khẩn cấp trong thang máy
Một số ký hiệu thang máy quan trọng liên quan đến an toàn gồm:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| 🔔 hoặc ☎ | Chuông báo động / liên lạc khẩn cấp |
| STOP | Dừng khẩn cấp |
| OL | Overload – Báo quá tải |
- Nút chuông hoặc điện thoại giúp kết nối với bảo vệ hoặc kỹ thuật viên khi gặp sự cố.
- STOP dùng trong trường hợp khẩn cấp để dừng thang máy ngay lập tức.
- OL (Overload) hiển thị khi thang máy vượt quá tải trọng cho phép.

Xem thêm: Các loại thang máy gia đình | Tư vấn lắp đặt toàn quốc
2. Các ký hiệu tầng trong thang máy
Ngoài các biểu tượng điều khiển, ký hiệu thang máy còn thể hiện vị trí các tầng trong tòa nhà.
Ký hiệu tầng trong chung cư, văn phòng
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| 1, 2, 3… | Số tầng |
| G | Ground – tầng trệt |
| B, B1, B2 | Basement – tầng hầm |
| P | Parking – tầng để xe |
| MB | Motorbike – tầng để xe máy |
| R / RT | Rooftop – tầng thượng |
Một số tòa nhà có thể sử dụng 3A, 12A hoặc 12B thay cho tầng 4, 13, 14 do yếu tố phong thủy.

Ký hiệu tầng trong khách sạn
Trong khách sạn, ký hiệu thang máy thường khác một chút để phù hợp với công năng:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| L | Lobby – sảnh |
| UL | Upper Lobby – sảnh trên |
| LL | Lower Lobby – sảnh dưới |
| UG | Upper Ground – tầng lửng |
| R | Restaurant – nhà hàng |
| Garage | tầng để xe |
Những ký hiệu này giúp khách dễ dàng tìm đúng khu vực dịch vụ trong khách sạn.

Xem thêm: Giá thang máy gia đình | Chính sách ưu đãi và bảo trì mới nhất
3. Ký hiệu trong bản vẽ thang máy
Ngoài bảng điều khiển, ký hiệu thang máy còn xuất hiện trong bản vẽ thiết kế để mô tả cấu trúc và thông số kỹ thuật.
Một số ký hiệu phổ biến gồm:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| PIT | Hố pit thang máy |
| OH | Overhead – chiều cao đỉnh giếng thang |
| AA × BB | Kích thước cabin |
| AH × BH | Kích thước hố thang |
| HH | Chiều cao cửa thang |
| R1, R2, R3, R4 | Vị trí giảm chấn, đối trọng, ray dẫn hướng |
Các ký hiệu này thường được dùng trong bản vẽ CAD hoặc hồ sơ thiết kế công trình để đảm bảo việc thi công đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Bản vẽ giếng thang máy
Bản vẽ giếng thang máy mô tả chi tiết kích thước, cấu trúc và vị trí của giếng thang, bao gồm chiều cao, chiều rộng và các yếu tố khác:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Ký hiệu tầng |
|
| Ký hiệu kích thước |
|
| Mặt cắt giếng thang |
|
| Khung và vách giếng thang |
|
| Chi tiết khác |
|
Bản vẽ hố PIT
Hố PIT là phần không gian dưới cùng của giếng thang, chứa bộ giảm chấn và các thiết bị an toàn. Bản vẽ này mô tả kích thước và cấu trúc của hố PIT để đảm bảo vận hành an toàn.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Ký hiệu kích thước và vị trí |
|
| Ký hiệu vật liệu và cấu trúc |
|
| Ký hiệu kết cấu an toàn |
|
| Ký hiệu cấu trúc |
|
| Ký hiệu lực tác dụng |
Bản vẽ kỹ thuật cũng thể hiện lực tác động lên đáy hố PIT để tính toán kết cấu chịu lực:
Các thông số này giúp kỹ sư xác định khả năng chịu tải của nền móng. |
| Các ký hiệu khác |
|
Bản vẽ phòng máy
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Ký hiệu kích thước và vị trí |
|
| Ký hiệu thiết bị và hệ thống |
|
| Ký hiệu chịu lực và an toàn |
|
| Ký hiệu đường đi và hướng di chuyển |
|
| Các ký hiệu thông gió và điều hòa |
|
Bản vẽ sơ đồ điện thang máy
Phần bên trái: Sơ đồ mạch điều khiển
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Ký hiệu thiết bị điện |
|
| Ký hiệu dây và đường điện |
|
Phần bên phải: Sơ đồ tủ điều khiển
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Ký hiệu thiết bị trong tủ điều khiển |
|
| Ký hiệu hệ thống bảo vệ an toàn |
|
Xem thêm: Các thuật ngữ thang máy tiếng Anh | 100 + từ vựng đầy đủ & dễ tra cứu
5. Ký hiệu mã hiệu / model thang máy
Đây là cách các hãng thang máy ghi thông số kỹ thuật.
Ví dụ điển hình: P-450-700CO-5STOPS-60MPM
- P → Passenger (thang tải khách).
- FL → Freight Lift (thang tải hàng).
- DW → Dumbwaiter (thang tải thực phẩm nhỏ).
- B / Bed → Thang bệnh viện (tải giường bệnh).
450 / 350 / 630 / 1000 → Tải trọng (kg), tương đương 4–6 người (450kg), 8–13 người (1000kg).
700CO / 800CO / 900SO →
- 700/800/900 → Chiều rộng mở cửa (mm).
- CO → Center Opening (cửa mở tâm, 2 cánh mở ra hai bên).
- SO → Side Opening (cửa mở lùa một bên).
4STOPS / 5/5 / 4/4 → Số điểm dừng (số tầng dừng được, ví dụ 4STOPS = 4 tầng).
- 60MPM / 30MPM / 105MPM → Tốc độ thang (mét/phút).
- Thang gia đình thường 30–60 mpm.
- Thang cao tầng 105–150 mpm trở lên.
6. Một số ký hiệu đặc biệt khác
Ngoài những ký hiệu phổ biến, một số thang máy hiện đại còn có thêm:
- Hold Door: giữ cửa mở lâu hơn
- Interphone: hệ thống liên lạc nội bộ
- Braille: chữ nổi dành cho người khiếm thị
- Child Lock: khóa trẻ em
Những ký hiệu thang máy này giúp tăng độ an toàn và tiện lợi cho người sử dụng.

FAQ
Các chữ cái G, B, P, R trên bảng nút bấm nghĩa là gì? Tại sao một số tòa nhà không có tầng 4, 13, hoặc dùng ký hiệu đặc biệt như G, B, R?
Ở Việt Nam và châu Á: Thường bỏ tầng 4 (số 4 đọc gần giống “tử” – chết), đôi khi bỏ tầng 7, 13, 14…
Thay bằng: Tầng 3 → 5, tầng 12 → 14, hoặc dùng ký hiệu:
- G (Ground): Tầng trệt.
- B/H (Basement): Tầng hầm.
- P (Parking/Penthouse): Tầng đỗ xe hoặc tầng thượng.
- R (Rooftop/Restaurant): Tầng thượng/nhà hàng
◄► và ►◄ nghĩa là gì?
◄►: Mở cửa / giữ cửa mở (đưa đồ, chờ người).
►◄: Đóng cửa nhanh (chạy ngay).
Nút ▲ (lên) và ▼ (xuống) ngoài cửa bấm thế nào?
Bấm theo hướng bạn muốn đi: ▲ nếu đi lên, ▼ nếu đi xuống (không phải theo hướng thang đang chạy).
Ví dụ: Tầng 5 muốn xuống → nhấn ▼.
Nút chuông (hoặc Alarm) để làm gì?
Báo động khẩn cấp: Kêu chuông bên ngoài + kết nối nói chuyện với bảo vệ/kỹ thuật khi bị kẹt. Chú ý không nhấn bừa bãi nút này!
Chữ “OL” hiện trên màn hình kèm tiếng chuông là lỗi gì?
OL (Overload): Cảnh báo Quá tải. Bạn cần bước ra ngoài bớt để thang giảm trọng lượng và đóng cửa vận hành.


VI
EN
CN