Tổng hợp 20+ ký hiệu thang máy phổ biến | Giải thích chi tiết

Ngày xuất bản 23-03-2026

Các ký hiệu thang máy (elevator symbols) được sử dụng rộng rãi theo tiêu chuẩn quốc tế (như EN81, ISO) và phổ biến tại Việt Nam, bao gồm các ký hiệu trên nút bấm, bảng điều khiển, tem kỹ thuật, bản vẽ thiết kế. Dưới đây, Xiolift Việt Nam sẽ tổng hợp thông tin chi tiết, phân loại rõ ràng để bạn đọc dễ theo dõi và áp dụng trên thực tiễn.

1. Các ký hiệu thang máy phổ biến 

Dưới đây là những ký hiệu thang máy thường gặp nhất trong cabin và ngoài cửa thang.

Các ký hiệu thang máy phổ biến 
Các ký hiệu thang máy phổ biến

Ký hiệu mở và đóng cửa thang máy

Ký hiệu Ý nghĩa
◄ ► Mở cửa / giữ cửa thang máy
► ◄ Đóng cửa thang máy
  • Nút mở cửa thường dùng khi cần giữ cửa để người khác vào hoặc đưa đồ vào cabin.
  • Nút đóng cửa giúp cửa thang máy đóng nhanh hơn thay vì chờ tự động.

Ký hiệu gọi thang máy

Ký hiệu Ý nghĩa
Gọi thang đi lên
Gọi thang đi xuống

Hai nút này nằm bên ngoài cabin và dùng để gọi thang theo hướng di chuyển mong muốn.

Ký hiệu khẩn cấp trong thang máy

Một số ký hiệu thang máy quan trọng liên quan đến an toàn gồm:

Ký hiệu Ý nghĩa
🔔 hoặc ☎ Chuông báo động / liên lạc khẩn cấp
STOP Dừng khẩn cấp
OL Overload – Báo quá tải
  • Nút chuông hoặc điện thoại giúp kết nối với bảo vệ hoặc kỹ thuật viên khi gặp sự cố.
  • STOP dùng trong trường hợp khẩn cấp để dừng thang máy ngay lập tức.
  • OL (Overload) hiển thị khi thang máy vượt quá tải trọng cho phép.
Ký hiệu khẩn cấp trong thang máy
Ký hiệu khẩn cấp trong thang máy

Xem thêm: Các loại thang máy gia đình | Tư vấn lắp đặt toàn quốc

2. Các ký hiệu tầng trong thang máy 

Ngoài các biểu tượng điều khiển, ký hiệu thang máy còn thể hiện vị trí các tầng trong tòa nhà.

Ký hiệu tầng trong chung cư, văn phòng

Ký hiệu Ý nghĩa
1, 2, 3… Số tầng
G Ground – tầng trệt
B, B1, B2 Basement – tầng hầm
P Parking – tầng để xe
MB Motorbike – tầng để xe máy
R / RT Rooftop – tầng thượng

Một số tòa nhà có thể sử dụng 3A, 12A hoặc 12B thay cho tầng 4, 13, 14 do yếu tố phong thủy.

Ký hiệu tầng trong chung cư, văn phòng
Ký hiệu tầng trong chung cư, văn phòng

Ký hiệu tầng trong khách sạn

Trong khách sạn, ký hiệu thang máy thường khác một chút để phù hợp với công năng:

Ký hiệu Ý nghĩa
L Lobby – sảnh
UL Upper Lobby – sảnh trên
LL Lower Lobby – sảnh dưới
UG Upper Ground – tầng lửng
R Restaurant – nhà hàng
Garage tầng để xe

Những ký hiệu này giúp khách dễ dàng tìm đúng khu vực dịch vụ trong khách sạn.

Ký hiệu tầng trong khách sạn
Ký hiệu tầng trong khách sạn

Xem thêm: Giá thang máy gia đình | Chính sách ưu đãi và bảo trì mới nhất

3. Ký hiệu trong bản vẽ thang máy 

Ngoài bảng điều khiển, ký hiệu thang máy còn xuất hiện trong bản vẽ thiết kế để mô tả cấu trúc và thông số kỹ thuật.

Một số ký hiệu phổ biến gồm:

Ký hiệu Ý nghĩa
PIT Hố pit thang máy
OH Overhead – chiều cao đỉnh giếng thang
AA × BB Kích thước cabin
AH × BH Kích thước hố thang
HH Chiều cao cửa thang
R1, R2, R3, R4 Vị trí giảm chấn, đối trọng, ray dẫn hướng

Các ký hiệu này thường được dùng trong bản vẽ CAD hoặc hồ sơ thiết kế công trình để đảm bảo việc thi công đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

Bản vẽ giếng thang máy

Bản vẽ giếng thang máy mô tả chi tiết kích thước, cấu trúc và vị trí của giếng thang, bao gồm chiều cao, chiều rộng và các yếu tố khác:

Ký hiệu Ý nghĩa
Ký hiệu tầng
  • NF (Top Floor): Tầng trên cùng của tòa nhà, có thể là tầng kỹ thuật hoặc tầng mái.
  • 2F (Second Floor): Tầng 2.
  • 1F (First Floor): Tầng 1 hoặc tầng chính của công trình.
Ký hiệu kích thước
  • D: Chiều rộng của giếng thang, thường được đo tại phần đáy của giếng thang.
  • G: Khoảng cách từ mép giếng thang đến vị trí bắt đầu của vách kính hoặc khung kết cấu.
  • K: Ký hiệu chỉ một vị trí mặt cắt hoặc chi tiết kỹ thuật cần xem riêng.
  • PIT 120: Độ sâu của hố PIT là 120 mm, được tính từ mặt sàn tầng thấp nhất đến đáy hố.
Mặt cắt giếng thang
  • Mặt cắt cạnh giếng thang: Hiển thị vị trí các khung thép, vách kính và khoảng trống bên trong giếng thang.
  • VIEW “K”: Góc nhìn chi tiết tại vị trí ký hiệu K nhằm giúp người đọc hiểu rõ cấu trúc kỹ thuật ở khu vực đó.
Khung và vách giếng thang
  • Khung giếng thang, vách kính: Thể hiện kết cấu khung thép kết hợp với vách kính, vừa đảm bảo độ bền vừa tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
  • C, A: Ký hiệu các điểm liên kết hoặc vị trí bắt đầu – kết thúc của khung thép và vách kính trong giếng thang.
Chi tiết khác
  • 1100, 3050, 5000: Các kích thước chi tiết (tính bằng mm) như chiều cao tầng, chiều rộng giếng thang hoặc khoảng cách giữa các cấu kiện.
  • Mũi tên nghiêng: Chỉ hướng của mặt cắt hoặc hướng di chuyển của cabin thang máy.

Bản vẽ hố PIT

Hố PIT là phần không gian dưới cùng của giếng thang, chứa bộ giảm chấn và các thiết bị an toàn. Bản vẽ này mô tả kích thước và cấu trúc của hố PIT để đảm bảo vận hành an toàn.

Ký hiệu Ý nghĩa
Ký hiệu kích thước và vị trí
  • 700, 410, 250, 220, 1670: Các kích thước chiều dài, chiều rộng hoặc khoảng cách giữa các bộ phận trong hố PIT (đơn vị mm).
  • Bê tông cốt thép hố PIT: Lớp bê tông gia cố dưới đáy hố nhằm tăng khả năng chịu lực và chống thấm.
  • Ống chờ đấu nối: Vị trí đặt sẵn các đường ống để lắp đặt dây điện hoặc cáp điều khiển thang máy.
  • Tủ điều khiển thang máy (850×410×2100): Kích thước của tủ điều khiển được bố trí trong khu vực hố PIT.
Ký hiệu vật liệu và cấu trúc
  • Bê tông cốt thép mác 250: Loại bê tông có cường độ chịu lực cao, thường dùng cho hố PIT.
  • Thành hố PIT (16 thép Ø220 mm): Thành hố được gia cố bằng 16 thanh thép đường kính 220 mm nhằm tăng độ bền.
  • G: Có thể là ký hiệu điểm tiếp đất hoặc vị trí lắp đặt thiết bị cố định.
Ký hiệu kết cấu an toàn
  • Chống thấm hố PIT: Đảm bảo khu vực này không bị ngấm nước, tránh ảnh hưởng đến thiết bị thang máy.
  • Đầm nén sâu 150 mm không bê tông: Lớp nền được nén chặt để ổn định trước khi đổ bê tông.
Ký hiệu cấu trúc
  • Mặt cắt A–A: Thể hiện cấu trúc bên trong của hố PIT theo mặt cắt ngang.
  • PIT 120: Độ sâu cụ thể của hố PIT tính từ sàn tầng thấp nhất đến đáy hố.
Ký hiệu lực tác dụng

Bản vẽ kỹ thuật cũng thể hiện lực tác động lên đáy hố PIT để tính toán kết cấu chịu lực:

  • Chân cột (C): 22 kN
  • Vị trí rail (X): 24 kN
  • Vị trí giảm chấn (K): 40 kN

Các thông số này giúp kỹ sư xác định khả năng chịu tải của nền móng.

Các ký hiệu khác
  • T.A: Có thể là ký hiệu cho các mặt cắt bổ sung hoặc vị trí thanh giằng cố định.
  • Mũi tên: Chỉ hướng di chuyển của cabin hoặc hướng nhìn trong bản vẽ mặt cắt.

Bản vẽ phòng máy

Ký hiệu Ý nghĩa
Ký hiệu kích thước và vị trí
  • X, Y, A, B: Các ký hiệu kích thước chiều dài và chiều rộng của phòng máy.
  • W: Chiều rộng cabin thang máy.
  • BM, AM: Có thể là ký hiệu cho các mặt cắt bổ sung hoặc vị trí thanh giằng.
Ký hiệu thiết bị và hệ thống
  • Control Panel (Tủ điều khiển): Nơi đặt bảng điều khiển chính của thang máy.
  • Vent, windows (Cửa sổ thông gió): Vị trí lắp đặt cửa sổ hoặc quạt thông gió trong phòng máy.
  • Lighting outlet (Đèn chiếu sáng bên ngoài): Điểm lắp đặt đèn để chiếu sáng.
Ký hiệu chịu lực và an toàn
  • Power receiving box (Hộp nhận điện): Nơi tiếp nhận nguồn điện cho thang máy.
  • By Owner: Các vị trí thiết bị do chủ đầu tư cung cấp.
  • 500×910 / 2500×910: Kích thước cụ thể của các bộ phận trong phòng máy (đơn vị tính là mm).
Ký hiệu đường đi và hướng di chuyển
  • Mũi tên: Chỉ hướng di chuyển của cabin thang máy và hướng nhìn trong các mặt cắt.
  • T.A: Ký hiệu cho các mặt cắt chi tiết hoặc các điểm liên kết an toàn.
Các ký hiệu thông gió và điều hòa
  • Vent, fan: Vị trí lắp đặt quạt hoặc hệ thống điều hòa.
  • Lighting outlet: Điểm lắp đặt đèn chiếu sáng, đảm bảo đủ ánh sáng khi bảo trì hoặc sửa chữa.

Bản vẽ sơ đồ điện thang máy

Phần bên trái: Sơ đồ mạch điều khiển

Ký hiệu Ý nghĩa
Ký hiệu thiết bị điện
  • Biến áp 1 pha 220V – 1500VA: Thiết bị chuyển đổi điện áp từ 380V xuống 220V.
  • Chuyển mạch: Điều khiển dòng điện đến các thiết bị khác nhau.
  • Relay thời gian (R1, R2): Điều khiển đóng/ngắt mạch theo thời gian cài đặt.
  • CT1, CT2: Biến dòng dùng để đo dòng điện.
  • AT1, AT2: Aptomat bảo vệ hệ thống khỏi quá tải hoặc ngắn mạch.
Ký hiệu dây và đường điện
  • 380V: Điện áp cấp chính cho hệ thống.
  • Dây pha (L1, L2, L3): Các dây pha mang điện áp 380V.
  • Dây trung tính (N): Dây trung tính không mang điện áp giúp cân bằng dòng điện.

Phần bên phải: Sơ đồ tủ điều khiển

Ký hiệu Ý nghĩa
Ký hiệu thiết bị trong tủ điều khiển
  • Ổn áp: Giữ điện áp ổn định cho hệ thống.
  • Đèn thao tác: Hiển thị trạng thái hoạt động của thang máy.
  • KH1, KH2: Công tắc hành trình kiểm soát vị trí cabin.
  • Motor: Động cơ vận hành thang máy.
  • Cầu chì: Thiết bị bảo vệ khi xảy ra sự cố điện.
Ký hiệu hệ thống bảo vệ an toàn
  • CB (Circuit Breaker): Cầu dao bảo vệ quá tải và ngắn mạch.
  • MCP (Motor Control Panel): Bảng điều khiển động cơ thang máy.
  • Bộ điều khiển tín hiệu: Điều khiển các lệnh như lên xuống, mở cửa hoặc dừng tầng.

Xem thêm: Các thuật ngữ thang máy tiếng Anh | 100 + từ vựng đầy đủ & dễ tra cứu

5. Ký hiệu mã hiệu / model thang máy

Đây là cách các hãng thang máy ghi thông số kỹ thuật.

Ví dụ điển hình: P-450-700CO-5STOPS-60MPM

  • P → Passenger (thang tải khách).
  • FL → Freight Lift (thang tải hàng).
  • DW → Dumbwaiter (thang tải thực phẩm nhỏ).
  • B / Bed → Thang bệnh viện (tải giường bệnh).

450 / 350 / 630 / 1000 → Tải trọng (kg), tương đương 4–6 người (450kg), 8–13 người (1000kg).

700CO / 800CO / 900SO →

  • 700/800/900 → Chiều rộng mở cửa (mm).
  • CO → Center Opening (cửa mở tâm, 2 cánh mở ra hai bên).
  • SO → Side Opening (cửa mở lùa một bên).

4STOPS / 5/5 / 4/4 → Số điểm dừng (số tầng dừng được, ví dụ 4STOPS = 4 tầng).

  • 60MPM / 30MPM / 105MPM → Tốc độ thang (mét/phút).
  • Thang gia đình thường 30–60 mpm.
  • Thang cao tầng 105–150 mpm trở lên.

6. Một số ký hiệu đặc biệt khác 

Ngoài những ký hiệu phổ biến, một số thang máy hiện đại còn có thêm:

  • Hold Door: giữ cửa mở lâu hơn
  • Interphone: hệ thống liên lạc nội bộ
  • Braille: chữ nổi dành cho người khiếm thị
  • Child Lock: khóa trẻ em

Những ký hiệu thang máy này giúp tăng độ an toàn và tiện lợi cho người sử dụng.

Ký hiệu Braille chữ nổi dành cho người khiếm thị
Ký hiệu Braille chữ nổi dành cho người khiếm thị

FAQ

Các chữ cái G, B, P, R trên bảng nút bấm nghĩa là gì? Tại sao một số tòa nhà không có tầng 4, 13, hoặc dùng ký hiệu đặc biệt như G, B, R?

Ở Việt Nam và châu Á: Thường bỏ tầng 4 (số 4 đọc gần giống “tử” – chết), đôi khi bỏ tầng 7, 13, 14…

Thay bằng: Tầng 3 → 5, tầng 12 → 14, hoặc dùng ký hiệu:

  • G (Ground): Tầng trệt.
  • B/H (Basement): Tầng hầm.
  • P (Parking/Penthouse): Tầng đỗ xe hoặc tầng thượng.
  • R  (Rooftop/Restaurant):  Tầng thượng/nhà hàng

 

◄► và ►◄ nghĩa là gì?

◄►: Mở cửa / giữ cửa mở (đưa đồ, chờ người).

►◄: Đóng cửa nhanh (chạy ngay).

Nút ▲ (lên) và ▼ (xuống) ngoài cửa bấm thế nào?

Bấm theo hướng bạn muốn đi: ▲ nếu đi lên, ▼ nếu đi xuống (không phải theo hướng thang đang chạy).

Ví dụ: Tầng 5 muốn xuống → nhấn ▼.

Nút chuông  (hoặc Alarm) để làm gì?

Báo động khẩn cấp: Kêu chuông bên ngoài + kết nối nói chuyện với bảo vệ/kỹ thuật khi bị kẹt. Chú ý không nhấn bừa bãi nút này!

Chữ “OL” hiện trên màn hình kèm tiếng chuông là lỗi gì?

OL (Overload): Cảnh báo Quá tải. Bạn cần bước ra ngoài bớt để thang giảm trọng lượng và đóng cửa vận hành.

Tin tức khác

18-05-2026

Thang máy cáp dẹt nhập khẩu | Chất lượng bền bỉ – Tối ưu chi phí

14-05-2026

Tạo bản vẽ kích thước thang máy đơn giản với app Xiolift | Hướng dẫn

13-05-2026

[Cực hiếm] Chứng nhận tiết kiệm điện chuẩn Châu Âu A+++ trong ngành thang máy

12-05-2026

Kích thước thang máy gia đình | Tiêu chuẩn & thông số chi tiết

12-05-2026

Báo giá thang máy gia đình chính hãng | Nhận ưu đãi ngay

    Đăng ký tư vấn

    Để lại thông tin bên dưới để chuyên viên tư vấn liên hệ hỗ trợ tư vấn