Thi công giếng thang máy | Tư vấn thiết kế theo tiêu chuẩn hố thang A-Z
Trong quá trình lắp đặt thang máy, giếng thang máy là hạng mục quan trọng bậc nhất, quyết định đến độ an toàn, tính thẩm mỹ và hiệu quả vận hành lâu dài. Tuy nhiên, nhiều gia chủ lại chưa thực sự hiểu rõ về cấu trúc cũng như các tiêu chuẩn cần thiết của giếng thang máy, dẫn đến những sai sót đáng tiếc khi thi công.
1. Tìm hiểu về giếng thang máy
1.1 Khái niệm
Giếng thang máy (hay còn gọi là hố thang) là khoảng không gian thẳng đứng được xây dựng xuyên suốt các tầng của ngôi nhà, dùng để lắp đặt cabin, ray dẫn hướng và các thiết bị liên quan. Đây chính là “bộ khung xương sống” giúp thang máy hoạt động ổn định và an toàn.

Một giếng thang máy đạt chuẩn không chỉ đảm bảo kích thước chính xác mà còn phải đáp ứng các yêu cầu về kết cấu, thông gió, chống thấm và khả năng chịu lực. Để đảm bảo vận hành ổn định lâu dài, giếng thang máy cần tuân thủ một số tiêu chuẩn quan trọng:
- Kích thước chính xác theo tải trọng và loại thang
- Độ thẳng đứng tuyệt đối để đảm bảo cabin di chuyển mượt
- Hố pit và chiều cao OH đạt chuẩn kỹ thuật
- Chống thấm tốt, đặc biệt ở khu vực hố pit
- Hệ thống thông gió và chiếu sáng đầy đủ
Việc thiết kế sai ngay từ đầu có thể dẫn đến chi phí sửa chữa rất lớn sau này.


1.2 Cấu tạo hố thang máy
Thang máy gia đình được chia thành 02 loại chính gồm thang có phòng máy và thang không phòng máy. Cấu trúc giếng thang của từng loại được thể hiện trong bảng sau:
| Hạng mục | Thang có phòng máy (cáp kéo) | Thang không phòng máy (cáp kéo, trục vít, thủy lực) |
| Hố PIT | Độ sâu từ 800 – 1400 mm Lắp đặt giảm chấn, thiết bị an toàn và hệ thống hỗ trợ cabin khi gặp sự cố |
|
| Phòng máy | Nằm trên cùng giếng thang Chứa puly, máy kéo, tủ điện, cáp và công tắc hành trình |
|
| Khoang giếng | Lắp ray dẫn hướng cho cabin và đối trọng di chuyển |
|


1.3 Vai trò của giếng thang
Giếng thang máy không chỉ là không gian lắp đặt mà còn đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ quá trình vận hành. Cụ thể:
- Đảm bảo an toàn: Giếng thang đạt tiêu chuẩn giúp hạn chế rung lắc và giảm thiểu rủi ro sự cố
- Gia tăng độ bền thiết bị: Kết cấu tốt giúp bảo vệ các linh kiện, hạn chế hao mòn theo thời gian
- Nâng cao trải nghiệm sử dụng: Thang vận hành êm ái, giảm tiếng ồn đáng kể
- Tăng tính thẩm mỹ: Có thể thiết kế bằng kính hoặc bê tông, phù hợp với phong cách kiến trúc tổng thể
Bên cạnh đó, giếng thang còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt, kiểm tra, bảo trì và sửa chữa. Không gian thông thoáng, dễ tiếp cận giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh chóng, góp phần duy trì hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống thang máy.

1.4 Vị trí đặt giếng thang phù hợp
Các vị trí lắp đặt giếng thang phổ biến được tổng hợp trong bảng sau:
| Vị trí | Đặc điểm | Phù hợp với |
| Giữa cầu thang bộ |
|
Nhà phố có cầu thang chữ U hoặc dạng xoắn |
| Sát tường / góc nhà |
|
Nhà có diện tích rộng |
| Ngoài nhà (giếng trời, ban công, sân) |
|
Nhà cải tạo hoặc không đủ diện tích bên trong |

Xem thêm: Cải tạo nhà lắp thang máy toàn quốc | Tư vấn thiết kế miễn phí
2. Phương án xây dựng hố thang
2.1 Sử dụng khung thép vách kính
Đây là giải pháp hiện đại, mang tính thẩm mỹ cao, thường được ứng dụng trong nhà phố, biệt thự hoặc các công trình có thiết kế kiến trúc nổi bật.
Giếng thang được cấu tạo từ khung thép hoặc nhôm chất lượng cao, có khả năng chịu lực tốt và được gia cố chắc chắn nhằm đảm bảo độ ổn định cho toàn bộ hệ thống. Khung thép thường được xử lý bằng sơn tĩnh điện hoặc mạ kẽm để chống ăn mòn, tăng độ bền trong nhiều điều kiện môi trường.
Phần vách sử dụng kính cường lực hoặc kính an toàn nhiều lớp, có khả năng chịu lực và hạn chế rủi ro khi va chạm. Tùy theo nhu cầu thẩm mỹ, có thể lựa chọn kính trong, kính mờ hoặc kính màu để phù hợp với tổng thể kiến trúc.
- Ưu điểm: Thi công nhanh (khoảng 5–10 ngày), tiết kiệm diện tích, dễ cải tạo, tính thẩm mỹ cao
- Nhược điểm: Chi phí cao hơn so với giải pháp truyền thống, cần tính toán kỹ để hạn chế rung

2.2 Sử dụng khung nhôm định hình hàng không – vách kính
Đây là phương án cao cấp, mang lại vẻ ngoài tinh tế và hiện đại, đồng thời vẫn đảm bảo độ bền và an toàn khi sử dụng.
Khung nhôm định hình hàng không có đặc tính nhẹ nhưng chắc chắn, khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và hạn chế biến dạng theo thời gian. Nhờ trọng lượng nhẹ, phương án này giúp giảm tải cho công trình và thuận tiện trong quá trình vận chuyển, lắp đặt.
Vách kính cường lực 2 lớp không chỉ tạo cảm giác không gian rộng và thoáng mà còn tận dụng được ánh sáng tự nhiên. Đồng thời, kính có khả năng hạn chế vỡ vụn khi chịu tác động mạnh hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột.
Tuy nhiên, do yêu cầu kỹ thuật cao và chi phí sản xuất lớn, giải pháp này hiện chưa phổ biến rộng rãi. Một số thương hiệu cao cấp như Xiolift đã tiên phong áp dụng, đặc biệt với dòng thang máy cáp kéo mini có thiết kế tối giản, không cần hố PIT hoặc phòng máy.
Thang kính XO-SINDmini Xiolift không hố pit
2.3 Sử dụng bê tông cốt thép
Đây là phương án phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt phù hợp với nhà xây mới, chung cư hoặc công trình quy mô lớn.
Toàn bộ giếng thang, từ hố PIT đến sàn phòng máy, được thi công bằng bê tông cốt thép, mang lại kết cấu vững chắc và tuổi thọ cao. Nhờ khả năng chịu lực tốt, phương án này phù hợp với thang máy tải trọng lớn hoặc tần suất sử dụng cao.
Bên cạnh đó, bề mặt bê tông ổn định giúp việc lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị diễn ra thuận lợi hơn.
- Ưu điểm: Độ bền cao, an toàn, cách âm tốt, chịu lực vượt trội
- Nhược điểm: Thi công phức tạp, mất nhiều thời gian, trọng lượng lớn và chi phí cao

2.4 Sử dụng cột bê tông tường gạch
Đây là giải pháp phổ biến trong các công trình dân dụng nhờ chi phí hợp lý và cách thi công đơn giản.
Kết cấu gồm các cột bê tông chịu lực kết hợp với tường gạch bao quanh, giúp giảm tải trọng lên nền móng so với bê tông cốt thép toàn khối. Phương án này phù hợp với nhà thấp tầng hoặc thang máy tải trọng vừa.
Ngoài ra, việc thi công và sửa chữa cũng linh hoạt hơn trong trường hợp cần điều chỉnh trong quá trình lắp đặt.
- Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ thi công, giảm tải cho móng
- Nhược điểm: Độ bền và khả năng chịu lực không cao bằng bê tông cốt thép, chiếm diện tích nhiều hơn và cần thi công đồng bộ với kết cấu nhà

So sánh nhanh các phương án hố thang
| Loại giếng thang | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Khung thép – kính | Độ bền cao, trọng lượng nhẹLinh hoạt lắp đặt, phù hợp nhiều công trìnhTiết kiệm diện tích, thẩm mỹ cao | Độ ổn định kém hơn trong trường hợp tải trọng lớnKhả năng cách âm kém hơn giếng bê tông |
| Nhôm định hình – kính | Nhẹ, bền, chống ăn mòn tốtThiết kế hiện đại, tính thẩm mỹ cao | Chi phí caoYêu cầu kỹ thuật thi công caoPhù hợp nhà ở hơn công trình tải trọng lớn |
| Bê tông cốt thép | Chắc chắn, chịu lực tốtĐộ ổn định cao, an toàn lâu dài | Thi công phức tạp, tốn thời gianChi phí cao, trọng lượng lớn |
| Bê tông – tường gạch | Chi phí thấp, dễ thi côngGiảm tải cho nền móng | Khả năng chịu lực và độ bền thấp hơnChiếm nhiều diện tích, phù hợp nhà thấp tầng |
Xem thêm: Thi công vách kính thang máy | Chất lượng – Tiết kiệm
3. Tư vấn thiết kế theo tiêu chuẩn thi công giếng thang máy
Thiết kế và thi công thang máy gia đình hiện nay được áp dụng theo QCVN 32:2018/BLĐTBXH, đồng thời tham chiếu thêm các tiêu chuẩn liên quan như TCVN 6395 và bộ tiêu chuẩn châu Âu EN 81 để đảm bảo an toàn và tính đồng bộ kỹ thuật.
3.1 Tiêu chuẩn thiết kế
Một số thông số cơ bản cần đáp ứng trong thiết kế thang máy gia đình gồm:
- Tốc độ định mức: Không vượt quá 0,3 m/s (thực tế phổ biến 0,15 – 0,25 m/s)
- Tải trọng: Tối thiểu 200 kg/m² sàn cabin, tổng tải không dưới 115 kg
- Không gian an toàn dưới cabin: Khi cabin ở vị trí thấp nhất, phải đủ chỗ cho khối kích thước tối thiểu 1370 × 450 × 600 mm hoặc 600 × 500 × 1290 mm
- Khoảng hở đáy cabin – giảm chấn: 25 – 75 mm
- Chiều cao cửa cabin và cửa tầng: Tối thiểu 2.000 mm
- Chiều cao cabin: Thường từ 2.000 – 2.200 mm

3.2 Yêu cầu kỹ thuật trong thi công giếng thang
Quá trình thi công giếng thang cần đảm bảo đồng thời các yếu tố về độ chính xác, kết cấu chịu lực và điều kiện vận hành lâu dài.
Trước hết, độ chính xác hình học của giếng thang là yếu tố quan trọng. Tim giếng phải được định vị chuẩn với sai số không vượt quá 10 mm. Trục giếng cần đảm bảo thẳng đứng, không lệch quá 10 mm và tổng sai số theo chiều cao không vượt quá 5 mm. Kích thước hai bên giếng cho phép sai lệch trong khoảng từ -20 mm đến +40 mm theo thiết kế.
Về kết cấu chịu lực, hệ dầm dẫn hướng phải được bố trí đúng kỹ thuật, với khoảng cách giữa các dầm khoảng 1.500 – 1.600 mm. Tại mỗi điểm dừng tầng cần bố trí dầm bắt bracket có kích thước tối thiểu 200 × 200 mm và liên kết chắc chắn với hệ cột chịu lực nhằm đảm bảo độ ổn định khi vận hành.
Đối với hố PIT, yêu cầu thành hố dày tối thiểu 200 mm và đáy dày từ 300 mm trở lên. Toàn bộ 5 mặt hố PIT phải được đổ bê tông đồng nhất và xử lý chống thấm tuyệt đối để ngăn nước và độ ẩm xâm nhập, ảnh hưởng đến thiết bị.
Ngoài ra, tại mỗi tầng cần chừa sẵn vị trí lắp đặt bảng gọi tầng theo đúng thông số kỹ thuật của từng loại thang. Đồng thời, giếng thang và hố PIT cần được trang bị hệ thống chiếu sáng, thông gió và thoát nước (nếu cần) để phục vụ công tác vận hành, kiểm tra và bảo trì sau này.
3.3 Kích thước giếng thang máy gia đình
Kích thước giếng thang sẽ thay đổi tùy theo tải trọng, loại thang và cách bố trí đối trọng. Với dòng thang phổ biến 300 – 450 kg (4–6 người), các thông số thường gặp như sau:
- Hố thang (thông thủy): Khoảng 1.500 × 1.500 mm
- Cabin: 1.000 × 1.100 mm hoặc 1.100 × 900 mm, cao 2.150 – 2.200 mm
- Cửa thang: Rộng 700 – 800 mm, cao khoảng 2.100 mm
Một số lưu ý khi thiết kế và thi công:
- Kích thước trên là thông thủy, khi xây dựng cần cộng thêm độ dày tường (150 – 200 mm mỗi bên)
- Hố PIT: Thường từ 700 – 1.400 mm (có thể nông hơn với thang đặc biệt)
- OH (chiều cao đỉnh giếng): Khoảng 3.500 – 4.500 mm
- Hố PIT phải đảm bảo khô ráo, chống thấm tốt và chịu lực theo yêu cầu

3.4 Lưu ý về thông gió giếng thang
Theo các quy định trước đây, giếng thang thường được thiết kế lỗ thông gió ở phía trên để hỗ trợ thoát khói khi xảy ra hỏa hoạn. Tuy nhiên, thực tế và các nghiên cứu đã chỉ ra rằng giải pháp này không mang lại hiệu quả như mong muốn.
Nguyên nhân là do hiệu ứng ống khói, khi có cháy sẽ làm khói và khí nóng bị hút nhanh lên phía trên giếng thang. Nếu có lỗ thông gió, hiện tượng này càng gia tăng, khiến khói lan nhanh lên các tầng cao. Trong trường hợp lượng khói thoát ra không đủ, khói còn có thể tích tụ và tràn ngược lại các tầng thông qua khe cửa.
Vì vậy, xu hướng hiện nay là hạn chế thông gió tự nhiên kiểu cũ và thay thế bằng các giải pháp kiểm soát khói chủ động, phù hợp hơn với yêu cầu an toàn cháy nổ.
3.5 Tóm tắt quy trình thi công và lắp đặt
Quy trình triển khai thang máy gia đình thường bao gồm các bước:
- Khảo sát hiện trạng và tư vấn giải pháp
- Thiết kế bản vẽ kỹ thuật
- Chuẩn bị nguồn điện và vật tư
- Thi công hố PIT và giếng thang
- Lắp đặt cơ khí (ray, cabin, máy kéo, đối trọng…)
- Lắp đặt hệ thống điện và điều khiển
- Hoàn thiện cabin và cửa tầng
- Kiểm định, chạy thử và bàn giao
Xem thêm: Quy trình lắp đặt thang máy an toàn | Chú ý
4. Kinh nghiệm xây dựng giếng thang máy hiệu quả
Trong thực tế, nhiều gia chủ gặp phải những sai sót khi thi công giếng thang như:
- Xây dựng sai kích thước so với yêu cầu kỹ thuật, dẫn đến phải đập bỏ và làm lại
- Không xử lý chống thấm hố PIT, gây ảnh hưởng đến thiết bị và tuổi thọ thang máy
- Sử dụng vật liệu kém chất lượng
- Thiếu sự phối hợp giữa đơn vị xây dựng và đơn vị lắp đặt thang máy
Những vấn đề này không chỉ làm phát sinh chi phí mà còn tiềm ẩn rủi ro về an toàn trong quá trình sử dụng. Để đảm bảo giếng thang vận hành ổn định và lâu dài, cần lưu ý:
- Làm việc với đơn vị cung cấp thang máy ngay từ giai đoạn thiết kế
- Lựa chọn vật liệu đạt tiêu chuẩn, có nguồn gốc rõ ràng
- Thi công đúng theo bản vẽ kỹ thuật đã được phê duyệt
- Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi tiến hành lắp đặt thiết bị

Q&A – Một số câu hỏi thường gặp
Kích thước giếng thang nên chừa bao nhiêu là hợp lý?
Kích thước phụ thuộc vào loại thang dự kiến lắp đặt. Với thang máy gia đình phổ biến (3–5 người), nên dự trù:
- Rộng: khoảng 1400 – 1600 mm
- Sâu: khoảng 1400 – 1600 mm
Trong điều kiện cho phép, nên chừa kích thước lớn hơn để dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp về sau.
Có cần làm hố PIT và phòng máy ngay từ đầu không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Nếu chưa xác định rõ loại thang sẽ sử dụng, có thể:
- Tạm thời chưa đào hố PIT
- Dự trù chiều cao tầng trệt để có thể thi công bổ sung sau này
- Chuẩn bị sẵn kết cấu chịu lực phù hợp
Hiện nay có nhiều dòng thang máy linh hoạt như thang thiết kế không phòng máy, hố PIT nông hoặc thang trục vít không cần PIT. Vì vậy, việc quan trọng nhất là đảm bảo không gian chờ đạt chuẩn để thuận tiện cho việc lắp đặt sau này.
Liên hệ Xiolift Việt Nam qua Hotline 0789 35 3838 để nhận hỗ trợ và tư vấn thiết kế thi công hố thang miễn phí từ chuyên gia tốt nhất!


VI
EN
CN