Tiêu chuẩn ISO 8100-30 về thông số kỹ thuật và kích thước thang máy các loại
Dưới đây là bản thảo tiêu chuẩn quốc tế ISO/DIS 8100-30 quy định các thông số kỹ thuật và kích thước lắp đặt cho các loại thang máy chở người và hàng hóa.
Xem nội dung chi tiết của tiêu chuẩn ISO 8100-30 tại đây.
1. Thông tin chung và phạm vi tiêu chuẩn
Tên tài liệu: Thang máy vận chuyển người và hàng hóa — Phần 30: Lắp đặt thang máy loại I, II, III và IV (ISO/DIS 8100-30).
Phạm vi: Tiêu chuẩn quy định các kích thước cần thiết để lắp đặt thang máy chở khách thuộc các loại Class I, II, III và VI. Tiêu chuẩn áp dụng cho tất cả các thiết bị lắp đặt mới, bất kể hệ thống truyền động nào, được lắp đặt trong tòa nhà mới (hoặc tòa nhà hiện hữu nếu phù hợp). Nó không áp dụng cho thang máy có tốc độ định mức lớn hơn 6,0 m/s.

Nội dung tổng quát
ISO 8100-30 tập trung phân loại thang máy thành các nhóm từ Cấp I đến Cấp VI dựa trên mục đích sử dụng, như nhà ở, bệnh viện hoặc các tòa nhà cao tầng có mật độ lưu thông lớn. Tiêu chuẩn cung cấp các định nghĩa chi tiết về các bộ phận, đồng thời xác lập các phép đo chuẩn cho cabin, giếng thang và phòng máy để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả. ISO 8100-30 đặc biệt chú trọng đến việc đảm bảo không gian cho người khuyết tật sử dụng xe lăn và các thiết bị y tế như cáng. Ngoài ra, tài liệu còn hướng dẫn các sai số xây dựng cho phép và các yêu cầu về tốc độ định mức dựa trên dãy số Renard. Cuối cùng, các sơ đồ minh họa đi kèm giúp xác định cấu hình tối ưu cho các hệ thống thang máy đơn hoặc nhóm trong kiến trúc hiện đại.

2. Thang máy theo ISO 8100-30 có mấy loại?
Các loại thang máy được chia làm 6 loại theo công năng và mục đích sử dụng. Bao gồm:
- Loại I: Thiết kế để vận chuyển người.
- Loại II: Thiết kế chủ yếu để vận chuyển người nhưng có thể chở hàng. Khác với loại I, III và VI ở cách bố trí bên trong cabin và độ bền sàn.
- Loại III: Thiết kế cho mục đích chăm sóc sức khỏe, bao gồm bệnh viện và nhà dưỡng lão.
- Loại IV: Thiết kế chủ yếu để vận chuyển hàng hóa (thường có người đi kèm).
- Loại V: Thang phục vụ (service lift/dumbwaiter).
- Loại VI: Thiết kế đặc biệt cho các tòa nhà cao tầng có mật độ giao thông cao, tốc độ từ 2,5 m/s trở lên.
3. Các thuật ngữ và kích thước cơ bản
Cabin (Car): Phần thang máy chở hành khách và/hoặc các tải trọng khác.
Hố thang (Well/Hoistway): Không gian mà cabin, đối trọng và kích thủy lực di chuyển.
- Kích thước cabin: Gồm chiều rộng (b1), chiều sâu (d1) và chiều cao (h4) bên trong cabin.
- Kích thước cửa: Chiều rộng thông thủy (b2) và chiều cao thông thủy (h3) khi cửa cabin và cửa tầng mở hoàn toàn.
- Kích thước hố thang: Chiều rộng (b3), chiều sâu (d2) của giếng thang.
- Độ sâu hố pit (Pit depth): Khoảng cách từ sàn tầng thấp nhất đến đáy hố thang (d3).
Phòng máy (Machine room): Phòng chứa máy kéo và các thiết bị liên quan. Nếu là thang không phòng máy, các thiết bị này nằm bên trong hố thang hoặc tại các cửa tầng.
Khoảng trống tầng trên cùng (Headroom/Overhead): Khoảng cách từ sàn tầng cao nhất đến trần hố thang.
4. Đặc tính kỹ thuật của thang máy có những gì?
Các đặc tính kỹ thuật của thang máy được quy chuẩn hóa dựa trên chuỗi số Renard, bao gồm tải trọng định mức từ 450–2.500 kg, tốc độ vận hành từ 0,40–6,00 m/s và các yêu cầu khắt khe về độ chính xác khi thi công giếng thang. Cụ thể:
Chuỗi số Renard: Kích thước cabin liên quan đến tải trọng được chọn gần với chuỗi số ưu tiên Renard R10. Kích thước hố pit, headroom và phòng máy được xác định theo tốc độ dựa trên chuỗi R5.
Tải trọng định mức (Rated loads) được tính bằng kilôgam, bao gồm các mức: 450 – 630 – 800 – 1.000 – 1.275 – 1.350 – 1.600 – 1.800 – 2.000 – 2.500. (Các mức 1.350kg và 1.800kg phổ biến ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và Bắc Mỹ).
Tốc độ định mức (Rated speeds): Từ 0,40 m/s đến 6,00 m/s. Tốc độ từ 0,63 m/s đến 6,00 m/s áp dụng cho thang điện. Từ 0,40 m/s đến 1,00 m/s áp dụng cho thang thủy lực.
Tài liệu cũng nhấn mạnh việc đảm bảo độ chính xác khi thi công giếng thang để lắp đặt ray dẫn hướng. Các yêu cầu về thông gió hố thang và chiếu sáng an toàn cũng được đề cập.
5. Trường hợp thang máy đặc thù
5.1 Đối với thang máy dành cho người khuyết tật
Người khuyết tật: Khuyến nghị ít nhất một thang máy trong tòa nhà cao tầng phải cho phép xe lăn tiếp cận được.
- Tải trọng 450kg: Chỉ chở được 1 người đi xe lăn, không có người đi kèm.
- Tải trọng 630kg: Chở được 1 người xe lăn và 1 người đi kèm (nhưng không thể xoay vòng xe lăn).
- Tải trọng 1000kg: Cho phép xoay vòng xe lăn hoàn toàn hoặc vận chuyển cáng cứu thương, quan tài, đồ nội thất.
5.2 Quy định riêng cho thang máy bệnh viện loại III
Dựa trên các bảng thông số tại Bảng 3 trong tiêu chuẩn quy định kích thước thang bệnh viện như sau:
- Chiều cao cabin tiêu chuẩn: 2.300 mm.
- Chiều cao cửa tiêu chuẩn: 2.100 mm.
Tải trọng định mức và khả năng chở giường
- 2500 kg: Phù hợp nhất cho giường bệnh 1000×2300 mm kèm thiết bị y tế phụ trợ và người đi kèm.
- 2000 kg: Phù hợp cho giường 1000×2300 mm và người đi kèm (không kèm thiết bị nặng).
- 1600 kg: Phù hợp cho giường bệnh nhỏ 900×2000 mm.
- 1275 kg: Dùng cho khu điều dưỡng (giường 900×2000 mm, hạn chế người đi kèm
6. Quy định về hố thang và phòng máy
Dung sai hố thang (Tolerances)
- Hố thang phải được xây dựng với độ thẳng đứng (plumb) cao.
- Đối với tòa nhà < 20 tầng: Sai số cho phép là +50 mm / -0 mm.
- Dung sai không bao giờ được mang giá trị âm (không được nhỏ hơn kích thước thiết kế).
- Khoảng cách giữa các tầng: Khuyến nghị tối thiểu là 2.450mm đối với cửa tầng cao 2.000mm, và 2.550mm đối với cửa tầng cao 2.100mm.
Bố trí phòng máy
- Đối với thang điện: Thường đặt phía trên hố thang.
- Đối với thang thủy lực: Thường đặt bên cạnh hoặc phía sau hố thang ở phần dưới của tòa nhà.
Diện tích phòng máy cho nhiều thang máy dùng chung được tính theo công thức cụ thể tùy theo tải trọng và vị trí đặt thang (cạnh nhau hoặc đối diện).
7. Các bảng biểu thông số
- Bảng 2: Cung cấp thông số chiều cao headroom (h1) và chiều sâu hố pit (d3) theo tốc độ. Ví dụ: Ở tốc độ 1.0 m/s, hố pit yêu cầu khoảng 1.400mm – 1.600mm.
- Bảng 3: Kích thước phòng máy cho thang Class I, II, VI. Ví dụ: Tải trọng 800kg-1.000kg cần phòng máy khoảng 3.200mm x 4.900mm.
- Bảng 4: Thông số chức năng cho thang y tế Class III với các yêu cầu cao hơn về diện tích bề mặt phòng máy (25-29 m²).
Tài liệu cũng bao gồm nhiều hình vẽ chi tiết về cách bố trí hố thang cho các thị trường địa phương như Nhật Bản, Đức, và Bắc Mỹ để phù hợp với các quy định quốc gia cụ thể.
Mọi yêu cầu về dịch vụ thang máy, Quý khách hàng vui lòng liên hệ với XIOLIFT Việt Nam qua Hotline 0789 35 3838 để được hỗ trợ và nhận tư vấn về các phương án lắp đặt thang máy tốt nhất!


VI
EN
CN