Các thuật ngữ thang máy tiếng Anh | 100+ từ vựng đầy đủ & dễ tra cứu
Trong ngành thang máy, việc nắm vững các thuật ngữ thang máy bằng tiếng Anh không chỉ giúp kỹ sư, kỹ thuật viên làm việc hiệu quả hơn mà còn hỗ trợ chủ đầu tư, khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm mình đang sử dụng. Bài viết này tổng hợp và phân loại hệ thống từ vựng chuyên ngành thang máy một cách dễ hiểu, giúp bạn tra cứu nhanh và áp dụng thực tế.
1. Các bộ phận chính (Main Components)
- Car / Cab: Cabin thang máy (phần chở người/hàng).
- Hoistway / Shaft: Giếng thang / hố thang.
- Pit: Hố pit (phần dưới cùng của hố thang).
- Machine Room: Phòng máy (MRA).
- Counterweight: Đối trọng.
- Guide Rails: Ray dẫn hướng.
- Hoisting Ropes / Suspension Ropes / Cables: Cáp tải / cáp treo.
- Drive Sheave / Traction Sheave: Ròng rọc kéo (sheave).
- Controller: Bộ điều khiển (bảng điện tử).
- Door Operator: Bộ truyền động cửa.
- Car Sling / Car Frame: Khung cabin.
- Platform: Sàn cabin.
- Buffer: Bộ đệm (pit buffer).
- Governor: Bộ giới hạn tốc độ.
- Safety Gear: Thiết bị an toàn (kẹp ray khi rơi).
- Jack (Hydraulic): Xi lanh thủy lực.
- Brake: Phanh điện từ.
- Car Operating Panel (COP): Bảng điều khiển trong cabin.
- Hall Station / Landing Button: Nút gọi tầng (ngoài hành lang).
- Hall Lantern: Đèn báo hướng thang đến tầng.
Lưu ý:
- Elevator (Mỹ) = Lift (Anh).
- Nhiều thuật ngữ dùng chung cho thang máy điện (traction), thủy lực (hydraulic), không phòng máy (MRL).

2. Loại thang máy & Hệ thống
- Traction Elevator: Thang máy cáp kéo (geared / gearless).
- Hydraulic Elevator: Thang máy thủy lực.
- MRL (Machine Room Less): Thang không phòng máy.
- Passenger Elevator: Thang tải khách.
- Freight Elevator / Goods Lift: Thang tải hàng.
- Hospital Elevator / Bed Lift: Thang bệnh viện.
- Service Elevator: Thang phục vụ.
- Dumbwaiter: Thang tải nhỏ (thực phẩm, tài liệu).
- Home / Residential Elevator: Thang máy gia đình.
- 1:1 Roping / 2:1 Roping: Tỉ lệ cáp (tốc độ cabin so với cáp).

3. Thuật ngữ kỹ thuật vận hành
- Rated Load / Capacity: Tải trọng định mức.
- Rated Speed: Tốc độ định mức (FPM – feet per minute).
- Leveling: Cân bằng sàn cabin với sàn tầng.
- Door Zone: Vùng cửa (khu vực thang dừng để mở cửa).
- Call: Lệnh gọi thang.
- Collective Operation / Selective Collective: Chế độ dừng theo thứ tự.
- Independent Service: Chế độ độc lập (dùng chìa khóa).
- Fire Service / Fireman’s Operation: Chế độ chữa cháy.
- Nudging: Cửa đóng chậm + báo động khi bị cản.
- Advance Door Opening: Mở cửa sớm khi thang sắp dừng.
- Battery Backup / Emergency Lowering: Hạ khẩn cấp bằng pin.
- Overspeed Protection: Bảo vệ vượt tốc độ.
- Emergency Stop Switch: Nút dừng khẩn cấp.
- Alarm Button / Bell: Nút chuông báo động.

4. Cấu trúc & An toàn
- Interlock: Khóa cửa an toàn (điện + cơ).
- Final Limit Switch: Công tắc giới hạn cuối.
- Seismic Switch: Công tắc chống động đất.
- Balustrade: Lan can trên nóc cabin.
- Car Sill / Door Sill: Ngưỡng cửa cabin/tầng.
- Apron / Skirt: Tấm che dưới cabin.
- Compensating Chain / Rope: Xích/cáp bù.
- Machine Beams: Dầm đỡ máy kéo.
- Overhead / Top Clearance: Khoảng sáng trên.
- Bottom Clearance: Khoảng sáng dưới.
- Travel: Chiều cao hành trình.

5. Thuật ngữ điện – điện tử
- VVVF / Variable Voltage Variable Frequency: Biến tần.
- PLC: Bộ lập trình logic.
- Encoder: Bộ mã hóa vị trí.
- CAN Network: Mạng truyền thông.
- AC / DC: Dòng xoay chiều / một chiều.
- Geared / Gearless Machine: Máy kéo có/hộp số.
- Asynchronous Motor: Động cơ không đồng bộ.
- Brushes: Chổi than.
- Feedback: Phản hồi tín hiệu.

6. Các thuật ngữ khác
- Access Door: Cửa vào phòng máy.
- Automatic Operation: Vận hành tự động.
- Balancing Ratio: Tỷ lệ cân bằng.
- Blocking Device: Thiết bị chặn cabin bảo dưỡng.
- Car Top Inspection Station: Bảng kiểm tra trên nóc cabin.
- Deadman Control: Điều khiển liên tục nhấn nút.
- Deflector Sheave: Ròng rọc dẫn hướng.
- Escutcheon: Lỗ trên cửa tầng.
- Fishplate: Bản nối ray.
- Gibs: Thanh dẫn cửa.
- Gibs / Hanger: Bộ treo cửa.
- Grip Force / Braking Force: Lực kẹp an toàn.
- Landing Zone: Vùng dừng tầng.
- Overtravel: Vượt hành trình.
- Parking: Chế độ đỗ thang.
- Roping: Hệ thống cáp.
- Sheave: Ròng rọc.
- Sling: Khung đỡ cabin.
- Terminal Stopping Device: Thiết bị dừng cuối hành trình.

Kết luận
Dù là người mới hay đã có kinh nghiệm, việc liên tục cập nhật và sử dụng đúng thuật ngữ sẽ giúp làm việc chuyên nghiệp hơn, giao tiếp hiệu quả hơn và nâng cao giá trị bản thân trong ngành. Hy vọng bài viết đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các thuật ngữ chuyên ngành thang máy trong Tiếng anh. Mọi yêu cầu về dịch vụ thang máy, Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline 0789 35 3838 để được Xiolift Việt Nam hỗ trợ tốt nhất!


VI
EN
CN