Bảng mã lỗi thang máy | Tổng hợp các mã phổ biến
Trong quá trình vận hành, thang máy có thể phát sinh nhiều sự cố khác nhau và được hiển thị dưới dạng mã lỗi trên màn hình điều khiển. Việc hiểu rõ bảng mã lỗi thang máy giúp kỹ thuật viên chẩn đoán nhanh nguyên nhân, xử lý kịp thời và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các mã lỗi phổ biến và hướng dẫn cách kiểm tra cơ bản.
1. Bảng mã lỗi thang máy là gì?
Bảng mã lỗi thang máy là danh sách các ký hiệu hoặc mã số do nhà sản xuất quy định, dùng để thông báo tình trạng bất thường trong hệ thống như lỗi cửa, lỗi biến tần, lỗi quá tải, lỗi cảm biến hoặc lỗi truyền thông. Mỗi hãng thang máy (Mitsubishi, Fuji, Otis, Hyundai, Monarch…) sẽ có hệ thống mã lỗi riêng, tuy nhiên nguyên lý phân loại thường tương tự nhau.

Xem thêm: Có những lỗi thang máy nào? Cách khắc phục nhanh
2. Các mã lỗi thường gặp
| Mã lỗi | Ý nghĩa / Nguyên nhân phổ biến | Bộ phận liên quan | Gợi ý xử lý ban đầu (chỉ tham khảo) |
| F | Lỗi hệ thống lớn: mất pha nguồn, mất an toàn chính, mất phanh động cơ, lỗi phần mềm/tủ PLC | Nguồn điện, phanh, PLC | Kiểm tra nguồn điện 3 pha, gọi kỹ thuật ngay |
| E (chữ E đơn lẻ) | Thang máy chuyển sang chế độ chạy UD (Up Drive – chạy khẩn cấp bằng tay) | Chế độ điều khiển | Thường tự reset sau khi khắc phục nguyên nhân gốc |
| E2 | Hở mạch toàn cửa (cửa cabin hoặc cửa tầng) – tiếp điểm cửa/dây điện đứt | Hệ thống cửa | Kiểm tra tiếp điểm cửa, lau sạch bụi bẩn |
| E3, E4 | Chạy lên/xuống quá hành trình (vượt giới hạn trên/dưới) | Công tắc hành trình giới hạn | Kiểm tra final limit switch, cần kỹ thuật viên |
| E5, E6 | Khóa cửa không mở/đóng sau ~15 giây nhận tín hiệu | Khóa cửa, cơ cấu cửa | Kiểm tra cơ cấu khóa cửa, motor cửa |
| E8 | Lỗi truyền thông (nhiễu tín hiệu giữa các bo mạch) | Bo mạch điều khiển | Kiểm tra dây tín hiệu, tiếp đất |
| E10, E11, E12 | Switch giảm tốc dưới/trên không đúng vị trí | Cảm biến giảm tốc, vị trí | Kiểm tra vị trí cảm biến, cần hiệu chỉnh |
| E19, E37 | Lỗi hệ thống cửa (kẹt cửa, không mở/đóng hoàn toàn) | Cửa, cảm biến cửa | Kiểm tra ray cửa, cảm biến quang |
| E23, E24 | Lỗi tốc độ thang máy (quá tốc độ hoặc không đồng bộ) | Biến tần, encoder | Kiểm tra encoder, biến tần |
| E27, E28 | Lỗi cảm biến bằng tầng (leveling sensor) | Cảm biến tầng | Kiểm tra cảm biến bằng tầng |
| E30 | Lỗi vị trí bằng tầng | Hệ thống định vị tầng | Cần hiệu chỉnh lại vị trí tầng |
| E32 | Mạch an toàn hở trong lúc thang đang hoạt động | Mạch an toàn | Kiểm tra toàn bộ mạch an toàn (pit switch, top switch…) |
| E35, E36 | Lỗi contactor (tiếp điểm dính/hở) | Contactor | Kiểm tra/thay contactor |
| E41, E42 | Lỗi mất pha nguồn điện | Nguồn điện | Kiểm tra nguồn 3 pha, cầu chì |
| E60 | Tiếp điểm contactor bị ngắt kết nối | Contactor | Kiểm tra contactor |
| E74 | Lỗi bộ hãm (brake) | Phanh động cơ | Kiểm tra phanh |
| E75 | Lỗi do đứt cầu chì | Cầu chì, nguồn | Thay cầu chì phù hợp |
Hướng dẫn xử lý mã lỗi E thang máy
Xem thêm: Thang máy báo lỗi chữ E | Nguyên nhân và cách xử lý nhanh
3. Một số mã lỗi đặc trưng theo hãng phổ biến ở Việt Nam
3.1 Mã lỗi thang máy Fuji
Nhóm lỗi phổ biến nhất (Overcurrent, Overvoltage… – hiển thị trên biến tần)
| Mã lỗi | Ý nghĩa (Tiếng Anh / Tiếng Việt) | Nguyên nhân phổ biến | Bộ phận liên quan | Gợi ý xử lý ban đầu (tham khảo) |
| OC1 | Overcurrent during acceleration / Quá dòng tăng tốc | Tăng tốc quá nhanh, motor kẹt, chập cuộn dây | Biến tần, động cơ | Kiểm tra tải, motor, giảm thời gian tăng tốc (F07/F08) |
| OC2 | Overcurrent during deceleration / Quá dòng giảm tốc | Giảm tốc đột ngột, phanh hỏng | Biến tần, phanh | Kiểm tra điện trở xả (braking resistor), thời gian giảm tốc |
| OC3 | Overcurrent at constant speed / Quá dòng giữ tốc | Quá tải cabin, motor yếu | Động cơ, cabin | Kiểm tra tải trọng, encoder |
| OV1 | Overvoltage during acceleration / Quá áp tăng tốc | Điện áp nguồn cao, phanh không hoạt động | Nguồn điện, điện trở xả | Kiểm tra nguồn 3 pha, điện trở phanh |
| OV2 | Overvoltage during deceleration / Quá áp giảm tốc | Giảm tốc nhanh, năng lượng tái tạo cao | Điện trở phanh | Kiểm tra/thay điện trở xả, tăng thời gian giảm tốc |
| OV3 | Overvoltage at constant speed / Quá áp giữ tốc | Nguồn điện không ổn định | Nguồn điện | Ổn áp nguồn |
| LV | Undervoltage / Thấp áp | Mất pha, nguồn yếu | Nguồn điện | Kiểm tra nguồn 3 pha, cầu chì |
| OH1 | Heat sink overheat / Quá nhiệt tản nhiệt | Quạt tản nhiệt hỏng, bụi bẩn | Biến tần | Vệ sinh, kiểm tra quạt |
| OH2 | External alarm / Báo động ngoài | Nhập tín hiệu THR từ ngoài | Mạch an toàn | Kiểm tra tiếp điểm THR |
| OL1 | Motor overload / Quá tải động cơ | Quá tải lâu dài | Động cơ | Giảm tải, kiểm tra thông số P codes |
| OLU | Inverter overload / Quá tải biến tần | Biến tần quá tải | Biến tần | Kiểm tra tải, làm mát |
Nhóm lỗi E (thường hiển thị trên bo điều khiển chính hoặc màn hình cabin/tầng)
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân phổ biến | Gợi ý xử lý |
| E2 | Hở mạch toàn cửa | Tiếp điểm cửa cabin/tầng đứt, dây hở | Kiểm tra tiếp điểm cửa, lau sạch bụi |
| E3, E4 | Quá hành trình lên/xuống | Final limit switch hỏng hoặc lệch vị trí | Kiểm tra/hiệu chỉnh final limit |
| E5, E6 | Khóa cửa không mở/đóng sau thời gian quy định | Cơ cấu khóa cửa kẹt, motor cửa yếu | Kiểm tra motor cửa, ray cửa |
| E10, E11, E12 | Switch giảm tốc dưới/trên không đúng vị trí | Cảm biến giảm tốc lệch | Hiệu chỉnh vị trí cảm biến |
| E15 | Không hoạt động / Không di chuyển | Điện trở xả hỏng, lỗi phanh | Kiểm tra điện trở phanh |
| E20 | Bảo vệ trượt (slip protection) | Motor trượt quá mức | Kiểm tra encoder, auto-tuning lại |
| E21 | Quá nhiệt động cơ | Quá tải, quạt motor hỏng | Kiểm tra nhiệt độ motor, giảm tải |
| E22 | Lỗi điều khiển chiều quay / Đảo chiều động cơ | Trượt liên tục >0.5s, relay hỏng | Kiểm tra relay, biến tần |
| E23 | Tốc độ thấp hơn set speed / Lỗi đồng bộ motor-encoder | Encoder bẩn/hỏng, lệch đồng bộ | Hiệu chỉnh encoder, auto-tuning |
| E24 | Tốc độ vượt quá ngưỡng (overspeed) | Encoder sai, biến tần lỗi | Kiểm tra encoder, thông số tốc độ |
| E35, E36 | Lỗi contactor (dính/hở) | Contactor hỏng | Kiểm tra/thay contactor |
Nhóm lỗi khác thường gặp (Er…, bbE…)
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Nguyên nhân phổ biến |
| Er1 | Memory error / Lỗi bộ nhớ | Thông số bị hỏng |
| Er2 | Keypad communications error / Lỗi giao tiếp keypad | Dây keypad lỏng |
| Er7 | Tuning error / Lỗi auto-tuning | Tuning thất bại (motor không khớp) |
| bbE | Brake confirmation error / Lỗi xác nhận phanh | Phanh không khớp tín hiệu |
| F | Lỗi hệ thống lớn (mất pha, mất an toàn, mất phanh) | Mạch an toàn hở, mất pha nguồn |
| E (chữ E đơn) | Chuyển sang chế độ UD (chạy khẩn cấp bằng tay) | Thường tự reset sau khắc phục nguyên nhân |

Lưu ý quan trọng:
- Các mã OC, OV, OH… thường xuất hiện trực tiếp trên keypad biến tần Fuji (FRENIC-Lift).
- Các mã E + số thường trên bo PLC hoặc màn hình hiển thị tầng/cabin (tùy model).
- Để chính xác, cần biết model biến tần (ví dụ FRN…LM1, LM2A, LM2C…) và chụp ảnh lỗi để tra manual chính hãng.
- Không tự reset liên tục nếu lỗi lặp lại → có thể nguy hiểm. Gọi kỹ thuật bảo trì Fuji ngay.
- Bảo trì định kỳ: vệ sinh bụi, kiểm tra encoder, auto-tuning lại motor, kiểm tra phanh/điện trở xả là cách giảm lỗi hiệu quả nhất.
3.2 Thang máy Mitsubishi
Er1 – Er4 → Lỗi ghi thông số / thao tác sao chép
OC1, OC2, OC3 → Ngắt quá dòng (tăng tốc / giữ tốc / dừng)
OV1, OV2 → Quá áp tái tạo
THT → Quá tải biến tần
THM → Quá tải motor
FIN → Quá nhiệt tản nhiệt biến tần

Xem thêm: Lỗi thang tải hàng thường gặp | Nguyên nhân và cách khắc phục
3.3 Thang máy KONE, Schindler, Otis, Hyundai, Thyssenkrupp
Các hãng thang thường có mã riêng (ví dụ KONE: 001, 004, 0102 quá dòng động cơ, 0103 điện trở phanh hỏng…). Vì vậy khi gặp lỗi thang máy, tốt nhất bạn cần tra cứu manual chính hãng hoặc gọi bảo trì hãng.
Nếu thang máy của bạn đang báo mã lỗi cụ thể (ví dụ E23, F, Er1, OC1…), hãy cung cấp thêm hãng thang máy (Fuji, Mitsubishi, KONE…) và mã lỗi chính xác để đơn vị sửa chữa bảo trì thang máy tư vấn chi tiết và hỗ trợ kịp thời hơn nhé!
Khuyến nghị: Bảo trì định kỳ 3–4 tháng/lần là cách tốt nhất để giảm lỗi. Khi thang báo lỗi, giữ bình tĩnh, nhấn nút chuông khẩn cấp nếu bị kẹt, và liên hệ đơn vị bảo trì ngay.

4. Thang máy hiện chữ ins là lỗi gì?
Chữ “INS” trên thang máy không phải là lỗi hỏng hóc, mà là viết tắt của Inspection (chế độ kiểm tra / bảo trì / chế độ kiểm định).
Đây là chế độ đặc biệt mà kỹ thuật viên bật lên để kiểm tra, sửa chữa hoặc bảo dưỡng thang máy an toàn. Khi ở chế độ INS:
- Thang máy không phục vụ người dùng bình thường (không đáp ứng nút gọi tầng, không chạy tự động).
- Thang chỉ chạy ở tốc độ chậm (thường dùng nút bấm trên nóc cabin hoặc trong tủ điện).
- Mục đích là đảm bảo an toàn khi kỹ thuật viên làm việc trên nóc cabin hoặc trong giếng thang.

Xem thêm: Kiểm định và chứng nhận hợp quy thang máy | Tại sao phải có?
Khi nào thang máy hiện chữ INS?
- Kỹ thuật viên đang bảo trì hoặc kiểm tra thang máy (rất phổ biến).
- Công tắc Inspection (INS) trên nóc cabin hoặc trong tủ điều khiển bị bật (công tắc này thường có vị trí AUTO / INS).
- Đôi khi do công tắc bị kẹt, tiếp điểm lỗi hoặc ai đó vô tình chạm phải.
Dấu hiệu nhận biết
- Màn hình hiển thị trong cabin hoặc bảng điều khiển hiện INS.
- Thang máy không chạy theo lệnh gọi tầng bình thường.
- Có thể nghe thấy tiếng kêu hoặc thang di chuyển rất chậm nếu ai đó đang vận hành ở chế độ kiểm tra.
Cách xử lý
Nếu bạn là người dùng: Không tự ý can thiệp. Hãy liên hệ ngay với đơn vị bảo trì thang máy.
Kỹ thuật viên sẽ:
- Tắt công tắc INS về vị trí AUTO (chế độ tự động bình thường).
- Kiểm tra xem công tắc có bị hỏng hoặc kẹt không.
- Reset hệ thống nếu cần.
- Kiểm tra toàn bộ an toàn trước khi đưa thang máy trở lại hoạt động.
Lưu ý quan trọng: Không nên cố gắng tự reset hoặc tắt nguồn thang máy khi đang ở chế độ INS, vì có thể gây mất an toàn hoặc làm phức tạp thêm sự cố.
Kết luận
Đối với các tòa nhà, khu công nghiệp hoặc chung cư, việc đào tạo nhân sự kỹ thuật đọc hiểu mã lỗi là vô cùng quan trọng. Để đảm bảo thang máy vận hành ổn định và an toàn, nên thực hiện bảo trì định kỳ và cập nhật đầy đủ tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất. Mọi yêu cầu về dịch vụ thang máy, Quý khách hàng vui lòng liên hệ Xiolift Việt Nam qua Hotline 0789 35 3838 để được hỗ trợ tốt nhất!


VI
EN
CN